首鼠

shǒu shǔ thủ thử

Hán Việt: thủ thử · Pinyin: shǒu shǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (thử)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 遲疑、躊躇。《漢書.卷五二.灌夫傳》:「與長孺共一禿翁,何為首鼠兩端?」《三國志.卷六四.吳書.諸葛恪傳》:「緩則首鼠,急則狼顧。」也作「首施」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"首施"; 踌躇;迟疑不决; 窥伺观望,进退无定。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"首施"。 2.踌躇;迟疑不决。 3.窥伺观望,进退无定。

Eng

  • Cihui 首鼠 hǒushǔ n. be hesitant about the course of action

ja

  • JMdict being unable to make up one's mind|sitting on the fence