馗厨

kuí chúquỳ trù

Hán Việt: quỳ trù · Pinyin: kuí chú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.菌名。

Cấu tạo: 馗 (quỳ) + 廚 (trù)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.菌名。

Từ liên quan

Gần nghĩa

厨下 · 厨余 · 厨具 · 厨卫 · 厨司 · 厨娘 · 厨子 · 厨工