馗廚

kuí chú quỳ trù

Hán Việt: quỳ trù · Pinyin: kuí chú

Tổng quan

Cấu tạo: (quỳ) + (trù)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 菌名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.菌名。