馗廚 kuí chú · quỳ trù Hán Việt: quỳ trù · Pinyin: kuí chú Tổng quan Cấu tạo: 馗 (quỳ) + 廚 (trù)Pinyinkuí chúHán Việtquỳ trùCấu tạo馗 + 廚 · quỳ + trù nghĩa thành phần: quỳ + trù