香嚴
hương nghiêm
Hán Việt: hương nghiêm · Pinyin: xiāng yán
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 佛教语。香洁庄严。
- Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。香洁庄严。
Eng
- Cihui 香嚴 xiāngyán n. <Budd.> austere; majestic
Hán Việt: hương nghiêm · Pinyin: xiāng yán