香串

xiāng chuàn hương xuyến

Hán Việt: hương xuyến · Pinyin: xiāng chuàn

Tổng quan

Cấu tạo: (hương) + (xuyến)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以香料製成的珠串。清.洪昇《長生殿》第一八齣:「燒殘香串,深宮欲暮天。」也稱為「香珠」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以香料制成的珠串; 即盘香。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.以香料制成的珠串。 2.即盘香。

Eng

  • Cihui 香串 iāngchuàn n. prayer beads made of fragrant material