香乳 xiāng rǔ · hương nhũ Hán Việt: hương nhũ · Pinyin: xiāng rǔ Tổng quan Cấu tạo: 香 (hương) + 乳 (nhũ)Pinyinxiāng rǔHán Việthương nhũCấu tạo香 + 乳 · hương + nhũ nghĩa thành phần: hương + nhũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 芳香的乳汁; 指形成石钟乳的碳酸钙的水溶液。Tân Hoa Tự Điển 1.芳香的乳汁。 2.指形成石钟乳的碳酸钙的水溶液。