香乾
hương kiền
Hán Việt: hương kiền · Pinyin: xiāng gān
Tổng quan
đậu phụ xông khói
Nghĩa
Việt
- Cihui đậu phụ xông khói
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 經過燻製的豆腐乾。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 经过熏制的豆腐干。
- Tân Hoa Tự Điển 1.经过熏制的豆腐干。
Eng
- CC-CEDICT smoked bean curd
- Cihui smoked bean curd