香雲 xiāng yún · hương vân Hán Việt: hương vân · Pinyin: xiāng yún Tổng quan Cấu tạo: 香 (hương) + 雲 (vân)Pinyinxiāng yúnHán Việthương vânCấu tạo香 + 雲 · hương + vân nghĩa thành phần: hương + vân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 美好的云气,祥云; 比喻青年妇女的头发。Tân Hoa Tự Điển 1.美好的云气,祥云。 2.比喻青年妇女的头发。