香侶 xiāng lǚ · hương lữ Hán Việt: hương lữ · Pinyin: xiāng lǚ Tổng quan Cấu tạo: 香 (hương) + 侶 (lữ)Pinyinxiāng lǚHán Việthương lữCấu tạo香 + 侶 · hương + lữ nghĩa thành phần: hương + lữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指结伴朝山进香的人。Tân Hoa Tự Điển 1.指结伴朝山进香的人。