香俏

xiāng qiào hương tiếu

Hán Việt: hương tiếu · Pinyin: xiāng qiào

Tổng quan

Cấu tạo: (hương) + (tiếu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指货物吃香,销路好。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指货物吃香,销路好。