香儿

hương nhi

Hán Việt: hương nhi

Tổng quan

Hương nhi

Cấu tạo: 香 (hương) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • VietPhrases Hương nhi
  • Tần suất từ Hương nhi
  • Biên soạn 香兒 iāngr n. perfume; good odor

Eng

  • Cihui 香兒 iāngr n. perfume; good odor
  • Tần suất từ 香兒 iāngr n. perfume; good odor

Từ liên quan

Gần nghĩa

儿化 · 儿女 · 儿媳 · 儿子 · 儿孙 · 儿戏 · 儿时 · 儿歌