香剎 xiāng shā · hương sát Hán Việt: hương sát · Pinyin: xiāng shā Tổng quan Cấu tạo: 香 (hương) + 剎 (sát)Pinyinxiāng shāHán Việthương sátCấu tạo香 + 剎 · hương + sát nghĩa thành phần: hương + sát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佛寺的别名。Tân Hoa Tự Điển 1.佛寺的别名。EngCihui 香剎 xiāngchà n. Buddhist temple