香剎
hương sát
Hán Việt: hương sát · Pinyin: xiāng shā
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Cihui hương sát (術語)佛寺也。香者,同香殿香室之香,剎者,梵語Kṣetra之略。譯曰土田。☸
Eng
- Cihui 香剎 xiāngchà n. Buddhist temple
Hán Việt: hương sát · Pinyin: xiāng shā