香口 xiāng kǒu · hương khẩu Hán Việt: hương khẩu · Pinyin: xiāng kǒu Tổng quan Cấu tạo: 香 (hương) + 口 (khẩu)Pinyinxiāng kǒuHán Việthương khẩuCấu tạo香 + 口 · hương + khẩu nghĩa thành phần: hương + khẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 美称女子的嘴。Tân Hoa Tự Điển 1.美称女子的嘴。