香合
hương hợp
Hán Việt: hương hợp
Tổng quan
hương hợp (物名)入香之器。勅修清規念誦曰:「燒香侍者捧香合。」☸
Nghĩa
Việt
- Cihui hương hợp (物名)入香之器。勅修清規念誦曰:「燒香侍者捧香合。」☸
ja
- JMdict incense container
Hán Việt: hương hợp
hương hợp (物名)入香之器。勅修清規念誦曰:「燒香侍者捧香合。」☸