香名 xiāng míng · hương danh Hán Việt: hương danh · Pinyin: xiāng míng Tổng quan Cấu tạo: 香 (hương) + 名 (danh)Pinyinxiāng míngHán Việthương danhCấu tạo香 + 名 · hương + danh nghĩa thành phần: hương + danh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹美名。Tân Hoa Tự Điển 1.犹美名。