香吻 xiāng wěn · hương vẫn Hán Việt: hương vẫn · Pinyin: xiāng wěn Tổng quan nụ hôn Cấu tạo: 香 (hương) + 吻 (vẫn)Pinyinxiāng wěnHán Việthương vẫnCấu tạo香 + 吻 · hương + vẫn nghĩa thành phần: hương + vẫn Nghĩa ViệtCihui nụ hônEngCC-CEDICT kissCihui kiss