香味

xiāng wèi hương vị

Hán Việt: hương vị · Pinyin: xiāng wèi

Tổng quan

hương thơm | hương vị | mùi thơm dễ chịu | LT:股 ùi thơm và vị ngon. hương vị hương vị ☆Mùi thơm và vị ngon. hương vị (術語)色香味觸四極微之一。見四微條。☸

Cấu tạo: (hương) + (vị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hương thơm | hương vị | mùi thơm dễ chịu | LT:股 ùi thơm và vị ngon. hương vị hương vị ☆Mùi thơm và vị ngon. hương vị (術語)色香味觸四極微之一。見四微條。☸

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 芳香的氣味。唐.杜甫〈孟倉曹步趾領新酒醬二物滿器見遺老夫〉詩:「飯糲添香味,朋友有醉泥。」也稱為「香氣」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹香气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹香气。

Eng

  • CC-CEDICT fragrance|bouquet|sweet smell|CL:股[gu3]
  • Cihui fragrance; bouquet; sweet smell; CL:股

ja

  • JMdict smell and taste|flavour|flavor