香園 xiāng yuán · hương viên Hán Việt: hương viên · Pinyin: xiāng yuán Tổng quan Cấu tạo: 香 (hương) + 園 (viên)Pinyinxiāng yuánHán Việthương viênCấu tạo香 + 園 · hương + viên nghĩa thành phần: hương + viên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 芳香的苑园。比喻仙境佛土。Tân Hoa Tự Điển 1.芳香的苑园。比喻仙境佛土。