香園 xiāng yuán · hương viên Hán Việt: hương viên · Pinyin: xiāng yuán Tổng quan Cấu tạo: 香 (hương) + 園 (viên)Pinyinxiāng yuánHán Việthương viênCấu tạo香 + 園 · hương + viên nghĩa thành phần: hương + viên