香土

xiāng tǔ hương thổ

Hán Việt: hương thổ · Pinyin: xiāng tǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (hương) + (thổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指佛土; 宫廷内泥土的美称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指佛土。 2.宫廷内泥土的美称。