香埋

xiāng mái hương mai

Hán Việt: hương mai · Pinyin: xiāng mái

Tổng quan

Cấu tạo: (hương) + (mai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 花遭埋葬; 比喻美女亡故。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.花遭埋葬。 2.比喻美女亡故。