香埠 xiāng bù · hương phụ Hán Việt: hương phụ · Pinyin: xiāng bù Tổng quan Cấu tạo: 香 (hương) + 埠 (phụ)Pinyinxiāng bùHán Việthương phụCấu tạo香 + 埠 · hương + phụ nghĩa thành phần: hương + phụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指通寺院的码头。Tân Hoa Tự Điển 1.指通寺院的码头。