香塵

xiāng chén hương trần

Hán Việt: hương trần · Pinyin: xiāng chén

Tổng quan

Cấu tạo: (hương) + (trần)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hương trần (術語)塵者染污之義。色聲香味等為污人之情識而覆真性者,故斥之曰塵。香者六塵之一。三藏法數二十八曰:「塵即染污義,謂能染污情識,而使真性不能顯露。(中略)旃檀沈水,飲食之香,及男女身分所有香等,是名香塵。」☸