香夢 xiāng mèng · hương mộng Hán Việt: hương mộng · Pinyin: xiāng mèng Tổng quan Cấu tạo: 香 (hương) + 夢 (mộng)Pinyinxiāng mèngHán Việthương mộngCấu tạo香 + 夢 · hương + mộng nghĩa thành phần: hương + mộng