香頭
hương đầu
Hán Việt: hương đầu · Pinyin: xiāng tóu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 牵头组织香会的人; 指巫师。
- Tân Hoa Tự Điển 1.牵头组织香会的人。 2.指巫师。
Eng
- Cihui 香頭 xiāngtóu n. wild onion
Hán Việt: hương đầu · Pinyin: xiāng tóu