香奩 xiāng lián · hương liêm Hán Việt: hương liêm · Pinyin: xiāng lián Tổng quan Cấu tạo: 香 (hương) + 奩 (liêm)Pinyinxiāng liánHán Việthương liêmCấu tạo香 + 奩 · hương + liêm nghĩa thành phần: hương + liêm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 盛放香粉胭脂等女子打扮用的梳妆盒子精致的香奁。EngCihui 香奩 xiānglián n. women's toiletries