香奩
hương liêm
Hán Việt: hương liêm · Pinyin: xiāng lián
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 婦女的化妝箱。唐.薛能〈送浙東王大夫〉詩:「香奩扃鳳詔,朱篆動龍坑。」
Eng
- Cihui 香奩 xiānglián n. women's toiletries
Hán Việt: hương liêm · Pinyin: xiāng lián