香姜閣

xiāng jiāng gé hương khương các

Hán Việt: hương khương các · Pinyin: xiāng jiāng gé

Tổng quan

Cấu tạo: (hương) + (khương) + (các)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 北齐名阁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.北齐名阁。