香婆

xiāng pó hương bà

Hán Việt: hương bà · Pinyin: xiāng pó

Tổng quan

Cấu tạo: (hương) + (bà)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 南宋酒楼以小炉炷香为供的老妇。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.南宋酒楼以小炉炷香为供的老妇。