香官 xiāng guān · hương quan Hán Việt: hương quan · Pinyin: xiāng guān Tổng quan Cấu tạo: 香 (hương) + 官 (quan)Pinyinxiāng guānHán Việthương quanCấu tạo香 + 官 · hương + quan nghĩa thành phần: hương + quan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 奉命往神庙进香的官员; 朝山进香的人。Tân Hoa Tự Điển 1.奉命往神庙进香的官员。 2.朝山进香的人。