香尉 xiāng wèi · hương úy Hán Việt: hương úy · Pinyin: xiāng wèi Tổng quan Cấu tạo: 香 (hương) + 尉 (úy)Pinyinxiāng wèiHán Việthương úyCấu tạo香 + 尉 · hương + úy nghĩa thành phần: hương + úy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 时人对汉雍仲子的戏称。Tân Hoa Tự Điển 1.时人对汉雍仲子的戏称。