香尖 xiāng jiān · hương tiêm Hán Việt: hương tiêm · Pinyin: xiāng jiān Tổng quan Cấu tạo: 香 (hương) + 尖 (tiêm)Pinyinxiāng jiānHán Việthương tiêmCấu tạo香 + 尖 · hương + tiêm nghĩa thành phần: hương + tiêm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧指妓女的小鞋。Tân Hoa Tự Điển 1.旧指妓女的小鞋。