香島 xiāng dǎo · hương đảo Hán Việt: hương đảo · Pinyin: xiāng dǎo Tổng quan Cấu tạo: 香 (hương) + 島 (đảo)Pinyinxiāng dǎoHán Việthương đảoCấu tạo香 + 島 · hương + đảo nghĩa thành phần: hương + đảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 香港的别称。Tân Hoa Tự Điển 1.香港的别称。