香川 Xiāngchuān · hương xuyên Hán Việt: hương xuyên · Pinyin: Xiāngchuān Tổng quan Cấu tạo: 香 (hương) + 川 (xuyên)PinyinXiāngchuānHán Việthương xuyênCấu tạo香 + 川 · hương + xuyên nghĩa thành phần: hương + xuyên Nghĩa EngCihui KagawajaJMdict Kagawa (prefecture)