香帛

xiāng bó hương bạch

Hán Việt: hương bạch · Pinyin: xiāng bó

Tổng quan

Cấu tạo: (hương) + (bạch)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 祭祀用品。《三國演義》第一○五回:「權遂取金鈚箭一枝,折之,設誓曰:『朕若負前盟,子孫絕滅!』又命使齎香帛奠儀,入川致祭。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指香烛纸表等祭祀用品。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指香烛纸表等祭祀用品。