香庫

xiāng kù hương khố

Hán Việt: hương khố · Pinyin: xiāng kù

Tổng quan

Cấu tạo: (hương) + (khố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代内府供用物资的仓库。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代内府供用物资的仓库。