香座 xiāng zuò · hương tọa Hán Việt: hương tọa · Pinyin: xiāng zuò Tổng quan Cấu tạo: 香 (hương) + 座 (tọa)Pinyinxiāng zuòHán Việthương tọaCấu tạo香 + 座 · hương + tọa nghĩa thành phần: hương + tọa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 莲座; 指蒲团。Tân Hoa Tự Điển 1.莲座。 2.指蒲团。