香廚

xiāng chú hương trù

Hán Việt: hương trù · Pinyin: xiāng chú

Tổng quan

Cấu tạo: (hương) + (trù)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hương trù (雜名)僧家之食廚,謂之香積香廚。蓋香者取香飯之義。見香飯條。☸