香弓 xiāng gōng · hương cung Hán Việt: hương cung · Pinyin: xiāng gōng Tổng quan Cấu tạo: 香 (hương) + 弓 (cung)Pinyinxiāng gōngHán Việthương cungCấu tạo香 + 弓 · hương + cung nghĩa thành phần: hương + cung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 弓足的美称。借指女子。Tân Hoa Tự Điển 1.弓足的美称。借指女子。