香心 xiāng xīn · hương tâm Hán Việt: hương tâm · Pinyin: xiāng xīn Tổng quan Cấu tạo: 香 (hương) + 心 (tâm)Pinyinxiāng xīnHán Việthương tâmCấu tạo香 + 心 · hương + tâm nghĩa thành phần: hương + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指花苞。亦指芳洁的心地。Tân Hoa Tự Điển 1.指花苞。亦指芳洁的心地。