香願 xiāng yuàn · hương nguyện Hán Việt: hương nguyện · Pinyin: xiāng yuàn Tổng quan Cấu tạo: 香 (hương) + 願 (nguyện)Pinyinxiāng yuànHán Việthương nguyệnCấu tạo香 + 願 · hương + nguyện nghĩa thành phần: hương + nguyện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对神佛祈求时许下的烧香心愿。Tân Hoa Tự Điển 1.对神佛祈求时许下的烧香心愿。