香房

xiāng fáng hương phòng

Hán Việt: hương phòng · Pinyin: xiāng fáng

Tổng quan

Cấu tạo: (hương) + (phòng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 蓮蓬。宋.歐陽修〈漁家傲.荷葉田田青照水〉詞:「雨擺風搖金蕊碎,合歡枝上香房翠。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指青年女子的内室。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指青年女子的内室。