香扇

xiāng shàn hương phiến

Hán Việt: hương phiến · Pinyin: xiāng shàn

Tổng quan

Cấu tạo: (hương) + (phiến)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以香木作成的團扇。唐.王翰〈賦得明星玉女壇送廉察尉華陰〉詩:「仙車欲駕五雲飛,香扇斜開九華照。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以香木制成的扇子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.以香木制成的扇子。