香木

xiāng mù hương mộc

Hán Việt: hương mộc · Pinyin: xiāng mù

Tổng quan

gỗ trầm hương hương mộc (物名)出廁去穢之木。以香材造之,懸於竿端摩擦之而淨兩手。見象器箋二十。☸

Cấu tạo: (hương) + (mộc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gỗ trầm hương hương mộc (物名)出廁去穢之木。以香材造之,懸於竿端摩擦之而淨兩手。見象器箋二十。☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指散发香气的木材。因芳香质坚而名贵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指散发香气的木材。因芳香质坚而名贵。

Eng

  • CC-CEDICT incense wood
  • Cihui incense wood

ja

  • JMdict fragrant wood|aromatic tree