香杖 xiāng zhàng · hương trượng Hán Việt: hương trượng · Pinyin: xiāng zhàng Tổng quan Cấu tạo: 香 (hương) + 杖 (trượng)Pinyinxiāng zhàngHán Việthương trượngCấu tạo香 + 杖 · hương + trượng nghĩa thành phần: hương + trượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指禅杖。Tân Hoa Tự Điển 1.指禅杖。