香林 xiāng lín·hương lâm Hán Việt: hương lâm · Pinyin: xiāng lín Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.花木林。 2.禅林。 Cấu tạo: 香 (hương) + 林 (lâm)Pinyinxiāng línHán Việthương lâmCấu tạo香 + 林 · hương + lâm nghĩa thành phần: hương + lâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.花木林。 2.禅林。 Từ liên quan Gần nghĩa林下 · 林业 · 林丛 · 林产 · 林兽 · 林内 · 林农 · 林冠