香林

xiāng lín hương lâm

Hán Việt: hương lâm · Pinyin: xiāng lín

Tổng quan

Cấu tạo: (hương) + (lâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 花木林; 禅林。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.花木林。 2.禅林。