香林八節

hương lâm bát tiết

Hán Việt: hương lâm bát tiết

Tổng quan

Cấu tạo: 香 (hương) + 林 (lâm) + 八 (bát) + 节 (tiết)

Từ liên quan

Gần nghĩa

八節灘 · 八節風 · 八节滩 · 八节风 · 香林信禪師 · 香林澄遠禪師