香林信禅师 hương lâm tín thiện sư Hán Việt: hương lâm tín thiện sư Tổng quan Cấu tạo: 香 (hương) + 林 (lâm) + 信 (tín) + 禅 (thiện) + 师 (sư)Hán Việthương lâm tín thiện sưCấu tạo香 + 林 + 信 + 禅 + 师 · hương + lâm + tín + thiện + sư nghĩa thành phần: hương + lâm + tín + thiện + sư