香枝 xiāng zhī · hương chi Hán Việt: hương chi · Pinyin: xiāng zhī Tổng quan Cấu tạo: 香 (hương) + 枝 (chi)Pinyinxiāng zhīHán Việthương chiCấu tạo香 + 枝 · hương + chi nghĩa thành phần: hương + chi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓香气散溢于树枝; 花枝。Tân Hoa Tự Điển 1.谓香气散溢于树枝。 2.花枝。